glimmering
gli
ˈglɪ
gli
mme
ring
rɪng
ring
/ɡlˈɪməɹɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "glimmering"trong tiếng Anh

glimmering
01

lấp lánh, lung linh

emitting a faint or wavering light
glimmering definition and meaning
Các ví dụ
The glimmering candle flame flickered in the gentle breeze.
Ngọn lửa lấp lánh của ngọn nến lung linh trong làn gió nhẹ.
Glimmering
01

ánh sáng le lói, sự lấp lánh

a faint or wavering light
Các ví dụ
The glimmering of the diamonds in the jewelry display attracted many shoppers.
Ánh lấp lánh của những viên kim cương trong tủ trưng bày trang sức đã thu hút nhiều người mua sắm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng