Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
glimmering
01
lấp lánh, lung linh
emitting a faint or wavering light
Các ví dụ
The glimmering candle flame flickered in the gentle breeze.
Ngọn lửa lấp lánh của ngọn nến lung linh trong làn gió nhẹ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lấp lánh, lung linh