glimmering
gli
ˈglɪ
gli
mme
ring
rɪng
ring
shimmeringsimmering

Định nghĩa và ý nghĩa của "glimmering"trong tiếng Anh

glimmering
01

lấp lánh, lung linh

emitting a faint or wavering light 
glimmering definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most glimmering
so sánh hơn
more glimmering
có thể phân cấp
Các ví dụ
The glimmering fireflies danced among the trees, casting a magical glow. 

Những con đom đóm lấp lánh nhảy múa giữa những cái cây, tỏa ra ánh sáng kỳ diệu.

Glimmering
01

ánh sáng le lói, sự lấp lánh

a faint or wavering light 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
glimmerings
Các ví dụ
The glimmering of the fireflies in the garden created a magical atmosphere. 

Ánh lấp lánh của đom đóm trong vườn tạo nên một bầu không khí kỳ diệu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng