Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
glaring
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most glaring
so sánh hơn
more glaring
có thể phân cấp
Các ví dụ
The glaring headlights made it hard to see the road at night.
Những đèn pha chói lòa khiến khó nhìn thấy đường vào ban đêm.
02
rõ ràng, hiển nhiên
conspicuously and outrageously bad or reprehensible



























