Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
glaring
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most glaring
so sánh hơn
more glaring
có thể phân cấp
Các ví dụ
I had to shield my eyes from the glaring brightness of the afternoon sun.
Tôi phải che mắt khỏi ánh sáng chói chang của mặt trời buổi chiều.
02
rõ ràng, hiển nhiên
conspicuously and outrageously bad or reprehensible



























