glacial
gla
ˈgleɪ
glei
cial
sɪəl
siel
spacialspatialabbatialbiracial

Định nghĩa và ý nghĩa của "glacial"trong tiếng Anh

glacial
01

băng hà, thuộc sông băng

relating to a large mass of compressed ice like those near the poles or on mountains 
glacial definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
They studied the glacial formations in the Arctic region. 

Họ đã nghiên cứu các hình thành băng hà ở vùng Bắc Cực.

02

băng giá, lạnh buốt

freezing as though having sub-zero temperatures 
glacial definition and meaning
Các ví dụ
Walking outside without a coat, he immediately regretted his decision as the glacial air bit at his skin. 

Đi bộ ra ngoài mà không mặc áo khoác, anh ta ngay lập tức hối hận về quyết định của mình khi không khí băng giá cắn vào da.

03

lạnh lùng, xa cách

cold, unfriendly, or disdainful in manner or expression 
Các ví dụ
She gave him a glacial stare that silenced the room. 

Cô ấy đã ném cho anh ta một cái nhìn lạnh lùng khiến căn phòng im lặng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng