glace
glace
gleɪs
gleis
graceglanceglareglaze
glacé

Định nghĩa và ý nghĩa của "glace"trong tiếng Anh

01

phủ đường

preserved or enhanced in flavor and appearance through the application of a sugary syrup or glaze 
glace definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most glace
so sánh hơn
more glace
có thể phân cấp
Các ví dụ
He couldn't resist the glace coating on the freshly baked donut. 

Anh ấy không thể cưỡng lại lớp phủ đường trên chiếc bánh rán vừa mới nướng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng