Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Antecedent
01
tiền thân, tiền đề
something that comes before another in time
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
antecedents
Các ví dụ
Ancient trade routes were antecedents to today's global networks.
Các tuyến đường thương mại cổ đại là tiền thân của các mạng lưới toàn cầu ngày nay.
02
một tổ tiên xa xưa, một tiền nhân
a distant ancestor, typically earlier than a grandparent
Các ví dụ
Many of his antecedents were farmers.
Nhiều tổ tiên của ông là nông dân.
03
tiền tố, tiền thân
a word, phrase, or clause that is mentioned prior to a pronoun or anaphoric expression and to which the pronoun or anaphor refers
Các ví dụ
A clear antecedent prevents confusion in writing.
Một tiền tố rõ ràng ngăn ngừa sự nhầm lẫn trong văn bản.
antecedent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The antecedent conditions of the treaty set the stage for future negotiations.
Các điều kiện tiền đề của hiệp ước đã đặt nền móng cho các cuộc đàm phán trong tương lai.
Cây Từ Vựng
antecedent
antecede



























