Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gibe
01
lời chế nhạo, lời châm chọc
an aggressive remark directed at a person like a missile and intended to have a telling effect
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gibes
to gibe
01
chế nhạo, giễu cợt
to make fun of someone
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
gibe
ngôi thứ ba số ít
gibes
hiện tại phân từ
gibing
quá khứ đơn
gibed
quá khứ phân từ
gibed
Các ví dụ
The bullies would often gibe at the younger students, making them feel small.
Những kẻ bắt nạt thường chế giễu các học sinh nhỏ tuổi hơn, khiến họ cảm thấy nhỏ bé.
02
phù hợp, tương ứng
be compatible, similar or consistent; coincide in their characteristics
Cây Từ Vựng
gibelike
gibe



























