Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
giant
Các ví dụ
She was amazed by the giant waves crashing against the shore during the storm.
Cô ấy kinh ngạc trước những con sóng khổng lồ đập vào bờ trong cơn bão.
Các ví dụ
The giant squid is known for its impressive size and elusive nature.
Mực khổng lồ được biết đến với kích thước ấn tượng và bản chất khó nắm bắt.
Giant
01
người khổng lồ, gã khổng lồ
a fictional human-like creature that is extremely large and powerful
Các ví dụ
The hero had to outwit the giant to rescue the captured princess.
Người anh hùng phải lừa được người khổng lồ để giải cứu công chúa bị bắt.
02
người khổng lồ, sinh vật khổng lồ
a creature that is unusually large in size
Các ví dụ
The explorer documented a giant in the rainforest, a snake over 30 feet long.
Nhà thám hiểm đã ghi lại một người khổng lồ trong rừng nhiệt đới, một con rắn dài hơn 30 feet.
03
gã khổng lồ, công ty khổng lồ
a business or organization that is exceptionally large and influential in its field
Các ví dụ
The energy giant has a significant impact on global oil prices.
Gã khổng lồ năng lượng có tác động đáng kể đến giá dầu toàn cầu.
Các ví dụ
In literature, Shakespeare is often regarded as a giant whose works are timeless.
Trong văn học, Shakespeare thường được coi là một người khổng lồ với những tác phẩm vượt thời gian.
05
ngôi sao khổng lồ, sao khổng lồ
a star that is extremely bright and large, with a diameter much greater than that of the Sun
Các ví dụ
As it nears the end of its life cycle, a medium-sized star expands into a giant.
Khi gần đến cuối vòng đời, một ngôi sao cỡ trung bình mở rộng thành một người khổng lồ.
06
người khổng lồ, gã khổng lồ
a person, real or imaginary, who is extremely large and strong
Các ví dụ
The wrestler, nicknamed " The Giant, " was famous for his extraordinary strength and size.
Đô vật, có biệt danh là "Người Khổng Lồ, nổi tiếng với sức mạnh và kích thước phi thường.
Cây Từ Vựng
gigantic
giant



























