Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abruptly
01
đột ngột, bất ngờ
in a sudden or unexpected manner
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The car abruptly stopped in the middle of the road.
Chiếc xe dừng lại đột ngột giữa đường.
Cây Từ Vựng
abruptly
abrupt



























