abruptly
ab
ˈəb
ēb
rupt
rʌpt
rapt
ly
li
li
corruptly

Định nghĩa và ý nghĩa của "abruptly"trong tiếng Anh

abruptly
01

đột ngột, bất ngờ

in a sudden or unexpected manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The meeting ended abruptly when the fire alarm went off. 

Cuộc họp kết thúc đột ngột khi chuông báo cháy vang lên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng