Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anonymous
01
vô danh
(of a person) not known by name
Các ví dụ
The online forum allows users to post comments anonymously, encouraging candid discussions on sensitive topics.
Diễn đàn trực tuyến cho phép người dùng đăng bình luận một cách ẩn danh, khuyến khích thảo luận thẳng thắn về các chủ đề nhạy cảm.
02
vô danh, không thể nhận dạng
not easily identified due to absence of unique traits
Các ví dụ
The town 's anonymous layout made it hard to tell one street from another.
Bố cục vô danh của thị trấn khiến khó phân biệt đường này với đường khác.
Cây Từ Vựng
anonymously
anonymous
anonym



























