annoying
a
ə
ē
nnoying
ˈnɔɪɪng
noying
British pronunciation
/əˈnɔɪɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "annoying"trong tiếng Anh

annoying
01

khó chịu, gây bực mình

causing slight anger
annoying definition and meaning
example
Các ví dụ
Dealing with annoying telemarketing calls during dinner became a regular annoyance.
Đối phó với các cuộc gọi tiếp thị qua điện thoại khó chịu trong bữa tối đã trở thành một sự phiền toái thường xuyên.
Annoying
01

sự khó chịu, sự phiền toái

the act or state of causing irritation or displeasure
example
Các ví dụ
The annoying of waiting in long lines at the post office wore on her patience.
Sự khó chịu khi phải chờ đợi trong những hàng dài ở bưu điện đã làm cạn kiệt sự kiên nhẫn của cô ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store