Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
annoying
01
khó chịu, gây bực mình
causing slight anger
Các ví dụ
Dealing with annoying telemarketing calls during dinner became a regular annoyance.
Đối phó với các cuộc gọi tiếp thị qua điện thoại khó chịu trong bữa tối đã trở thành một sự phiền toái thường xuyên.
Annoying
01
sự khó chịu, sự phiền toái
the act or state of causing irritation or displeasure
Các ví dụ
The annoying of waiting in long lines at the post office wore on her patience.
Sự khó chịu khi phải chờ đợi trong những hàng dài ở bưu điện đã làm cạn kiệt sự kiên nhẫn của cô ấy.
Cây Từ Vựng
annoyingly
annoying
annoy



























