Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
genuine
01
chính hãng, xác thực
truly what something appears to be, without any falseness, imitation, or deception
Các ví dụ
The antique coin was deemed genuine by numismatic experts, with no signs of counterfeiting.
Đồng xu cổ đã được các chuyên gia tiền cổ xác định là chính hãng, không có dấu hiệu giả mạo.
Các ví dụ
The letter conveyed genuine concern for her well-being.
Bức thư truyền tải sự quan tâm chân thành đến sự an lành của cô ấy.
Các ví dụ
The painting captures the genuine beauty of the countryside.
Bức tranh nắm bắt vẻ đẹp chân thực của vùng nông thôn.
Cây Từ Vựng
genuinely
genuineness
genuine



























