anguished
ang
ˈæng
āng
uished
wɪʃt
visht

Định nghĩa và ý nghĩa của "anguished"trong tiếng Anh

anguished
01

đau khổ, quằn quại

experiencing or expressing severe physical or emotional pain 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most anguished
so sánh hơn
more anguished
có thể phân cấp
Các ví dụ
The anguished cries of the wounded soldiers resonated across the desolate battlefield, a haunting chorus of pain and despair. 

Những tiếng kêu đau đớn của những người lính bị thương vang vọng khắp chiến trường hoang vắng, một điệp khúc ám ảnh của nỗi đau và tuyệt vọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng