Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anhydrous
01
khan nước, không có nước
without water; especially without water of crystallization
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
chemistry, materials, science
LanGeek



























