gay
gay
geɪ
gei
/ɡeɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gay"trong tiếng Anh

01

người đồng tính, gay

someone, especially a man, who is sexually drawn to people of their own sex
Các ví dụ
He met another gay at the conference, and they quickly became friends.
Anh ấy gặp một người đồng tính khác tại hội nghị, và họ nhanh chóng trở thành bạn bè.
01

đồng tính, gay

sexually attracted to people of the same sex
Các ví dụ
Gay rights have advanced significantly in many countries.
Quyền của người đồng tính đã tiến bộ đáng kể ở nhiều quốc gia.
02

vui vẻ, sôi động

promoting feelings of cheer, brightness, or liveliness
Các ví dụ
She painted the walls in gay, uplifting colors.
Cô ấy sơn tường bằng những màu sắc vui tươi và nâng cao tinh thần.
03

sặc sỡ, nổi bật

brightly colored, showy, or visually striking
Các ví dụ
The artist used gay colors to make the painting lively.
Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc rực rỡ để làm bức tranh sống động.
04

phù hoa, ham vui

fond of social pleasures, often including indulgence or dissipation
Các ví dụ
She had a gay, carefree attitude toward social events.
Cô ấy có thái độ vui vẻ và vô tư đối với các sự kiện xã hội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng