Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gavialis gangeticus
/ɡˌavɪˈɑːliz ɡandʒˈɛtɪkəs/
Gavialis gangeticus
01
cá sấu gavial, gavial
large fish-eating Indian crocodilian with a long slender snout
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gavialis gangeticus



























