Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
garishly
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She wore a dress that was garishly decorated with neon colors and sequins.
Cô ấy mặc một chiếc váy được trang trí lòe loẹt với màu neon và kim tuyến.
Cây Từ Vựng
garishly
garish



























