garishly
ga
ˈgɛ
ge
rish
rɪʃ
rish
ly
li
li
British pronunciation
/ɡˈe‍əɹɪʃli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "garishly"trong tiếng Anh

garishly
01

một cách lòe loẹt, một cách sặc sỡ

in a way that is excessively bright, flashy, or tastelessly showy
example
Các ví dụ
The advertisement used garishly bold fonts to grab attention.
Quảng cáo sử dụng phông chữ lòe loẹt đậm để thu hút sự chú ý.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store