gamy
ga
ˈgeɪ
gei
my
mi
mi
gameygammy
gamey

Định nghĩa và ý nghĩa của "gamy"trong tiếng Anh

01

dũng cảm, gan dạ

willing to face danger 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
gamiest
so sánh hơn
gamier
có thể phân cấp
02

có mùi hăng, có vị thú rừng

(of meat) having a sharp taste or smell because of being a bit spoiled 
03

gợi cảm, khiêu gợi

suggestive of sexual impropriety or suggestive in a way that may be considered indecent or inappropriate 
Các ví dụ
The movie's gamy dialogue was deemed too risqué for the family-friendly audience. 

Những lời thoại gợi cảm của bộ phim được coi là quá mạo hiểm cho khán giả gia đình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng