Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tương lai, ngày sau
Cô ấy hào hứng về tương lai của mình ở công việc mới.
tương lai, triển vọng
Sau khi xem xét các lựa chọn của mình, anh ta nhận ra rằng không có tương lai nào trong việc ở lại công việc hiện tại.
Chính phủ đang lên kế hoạch cho một cuộc tranh luận về tương lai của năng lượng tái tạo trong nước.
tương lai, ngày sau
Giáo viên thường giải thích thì tương lai bằng cách đưa ra các ví dụ về hành động sắp tới, như "Anh ấy sẽ hoàn thành bài tập về nhà sau."
hợp đồng tương lai, tương lai
Các nhà giao dịch sử dụng hợp đồng tương lai để khóa giá các mặt hàng như dầu hoặc lúa mì.
Lập kế hoạch cho các dự án tương lai là điều cần thiết cho sự phát triển của công ty.
tương lai, sắp tới
Anh ấy giới thiệu cô ấy là vợ tương lai của mình trong buổi họp mặt gia đình.
tương lai, sắp tới
Câu "Cô ấy sẽ gọi cho bạn ngày mai" sử dụng thì tương lai để mô tả một hành động chưa xảy ra.
Cây Từ Vựng



























