Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tomorrow
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
We have an important presentation scheduled for tomorrow.
Chúng tôi có một bài thuyết trình quan trọng được lên lịch vào ngày mai.
Các ví dụ
The challenges of tomorrow will require new solutions.
Những thách thức của ngày mai sẽ đòi hỏi những giải pháp mới.
tomorrow
01
ngày mai, ngày hôm sau
on the day after the present day
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
An interesting documentary is airing on TV tomorrow.
Một bộ phim tài liệu thú vị sẽ được phát sóng trên TV ngày mai.
02
ngày mai, trong tương lai
in the future, especially the near future
Các ví dụ
If you’re not careful, you might be facing the consequences tomorrow.
Nếu bạn không cẩn thận, bạn có thể phải đối mặt với hậu quả ngày mai.



























