Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
furiously
01
một cách giận dữ, với sự phẫn nộ
in a way that shows intense anger, passion, or strong emotion
Các ví dụ
They furiously protested the unfair decision.
Họ giận dữ phản đối quyết định bất công.
02
một cách điên cuồng, một cách dữ dội
in a highly energetic, fast, or intense manner
Các ví dụ
She worked furiously to finish the project before the deadline.
Cô ấy làm việc điên cuồng để hoàn thành dự án trước thời hạn.



























