Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fun
01
niềm vui, sự thích thú
the feeling of enjoyment or amusement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The children were full of fun at the park.
Những đứa trẻ tràn đầy niềm vui ở công viên.
Các ví dụ
You could feel the fun in the way they teased each other.
Bạn có thể cảm nhận được niềm vui trong cách họ trêu đùa nhau.
fun
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fun
so sánh hơn
more fun
có thể phân cấp
Các ví dụ
Going for a hike in the mountains can be a fun adventure.
Đi bộ đường dài trên núi có thể là một cuộc phiêu lưu thú vị.
to fun
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
fun
ngôi thứ ba số ít
funs
hiện tại phân từ
funning
quá khứ đơn
funned
quá khứ phân từ
funned
Các ví dụ
He likes to fun his little brother, but never means any harm.
Anh ấy thích trêu chọc em trai mình, nhưng không bao giờ có ý xấu.
Cây Từ Vựng
funny
fun



























