Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
josh
/ʤɑʃ/
or /jaash/
syllabuses
letters
josh
ʤɑʃ
jaash
/dʒˈɒʃ/
Verb (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "josh"trong tiếng Anh
to josh
ĐỘNG TỪ
01
trêu chọc
, đùa giỡn
to tease or joke with someone in a playful and friendly way
banter
joke
kid
rib
tease
Các ví dụ
It 's all in good spirits; she 's just
joshing
with you about your new haircut.
Tất cả đều trong tinh thần vui vẻ; cô ấy chỉ đang
đùa giỡn
với bạn về kiểu tóc mới của bạn thôi.
@langeek.co
Từ Gần
jordy blue
jook
jongleur
jones
jolty
jostle
jot
jot and tittle
jot down
joule
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App