Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to josh
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
josh
ngôi thứ ba số ít
joshes
hiện tại phân từ
joshing
quá khứ đơn
joshed
quá khứ phân từ
joshed
Các ví dụ
He wasn't being mean—he was just joshing about how bad my singing was.
Anh ấy không có ý xấu—anh ấy chỉ đang đùa về việc tôi hát tệ như thế nào.



























