Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to josh
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
josh
ngôi thứ ba số ít
joshes
hiện tại phân từ
joshing
quá khứ đơn
joshed
quá khứ phân từ
joshed
Các ví dụ
It 's all in good spirits; she 's just joshing with you about your new haircut.
Tất cả đều trong tinh thần vui vẻ; cô ấy chỉ đang đùa giỡn với bạn về kiểu tóc mới của bạn thôi.



























