fulfilled
ful
fʊl
fool
filled
ˈfɪld
fild
/fʊlˈfɪld/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fulfilled"trong tiếng Anh

fulfilled
01

hài lòng, mãn nguyện

feeling happy and satisfied with one's life, job, etc.
fulfilled definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fulfilled
so sánh hơn
more fulfilled
có thể phân cấp
Các ví dụ
The artist felt fulfilled after seeing her paintings displayed in a prestigious gallery.
Nghệ sĩ cảm thấy mãn nguyện sau khi nhìn thấy các bức tranh của mình được trưng bày trong một phòng tranh danh tiếng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng