Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fresco
Các ví dụ
The Renaissance masters were renowned for their skill in fresco painting, using the technique to decorate churches, palaces, and public buildings with scenes of myth, history, and religion.
Các bậc thầy thời Phục hưng nổi tiếng với kỹ năng vẽ fresco, sử dụng kỹ thuật này để trang trí nhà thờ, cung điện và các tòa nhà công cộng với những cảnh tượng từ thần thoại, lịch sử và tôn giáo.
02
bích họa, tranh tường bích họa
a mural painting created by applying water-based pigments onto freshly laid wet plaster
Các ví dụ
The artist unveiled a new fresco in the town square, celebrating local heritage.
Nghệ sĩ đã công bố một bức bích họa mới tại quảng trường thị trấn, tôn vinh di sản địa phương.
to fresco
01
vẽ tranh tường, sơn trên vữa ướt
to paint on wet plaster, allowing the colors to become fixed as the plaster dries, often used in mural painting
Các ví dụ
The art students will learn how to fresco during their upcoming workshop.
Các sinh viên nghệ thuật sẽ học cách fresco trong hội thảo sắp tới của họ.



























