Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
foolishly
Các ví dụ
Despite warnings, he foolishly attempted to climb the treacherous mountain without proper equipment.
Bất chấp cảnh báo, anh ta ngu ngốc cố gắng leo lên ngọn núi nguy hiểm mà không có thiết bị phù hợp.



























