Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
foolishly
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She foolishly invested her entire savings in a risky business venture without proper research.
Cô ấy ngu ngốc đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm của mình vào một dự án kinh doanh mạo hiểm mà không nghiên cứu kỹ lưỡng.



























