Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fluctuating
/ˈfɫəktʃəˌweɪtɪŋ/
/flˈʌktʃuːˌeɪtɪŋ/
fluctuating
01
dao động, biến đổi
changing frequently and unpredictably
Các ví dụ
Investors were cautious due to the fluctuating stock market.
Các nhà đầu tư thận trọng do thị trường chứng khoán biến động.



























