fluctuating
Pronunciation
/ˈfɫəktʃəˌweɪtɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fluctuating"trong tiếng Anh

fluctuating
01

dao động, biến đổi

changing frequently and unpredictably
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fluctuating
so sánh hơn
more fluctuating
có thể phân cấp
Các ví dụ
Investors were cautious due to the fluctuating stock market.
Các nhà đầu tư thận trọng do thị trường chứng khoán biến động.

Cây Từ Vựng

unfluctuating
fluctuating
fluctuate
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng