Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fluctuating
01
dao động, biến đổi
changing frequently and unpredictably
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fluctuating
so sánh hơn
more fluctuating
có thể phân cấp
Các ví dụ
Investors were cautious due to the fluctuating stock market.
Các nhà đầu tư thận trọng do thị trường chứng khoán biến động.



























