Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fluently
01
trôi chảy, lưu loát
in a way that shows ease and skill in expressing thoughts clearly and smoothly
Các ví dụ
The lawyer argued her case fluently in court.
Luật sư tranh luận vụ án của mình trôi chảy tại tòa án.
1.1
trôi chảy, thông thạo
with ease and accuracy when using a second language
Các ví dụ
He now writes fluently in Spanish after studying abroad.
Bây giờ anh ấy viết trôi chảy bằng tiếng Tây Ban Nha sau khi học ở nước ngoài.
02
một cách trôi chảy, một cách duyên dáng
in a smooth and graceful manner, especially in physical motion
Các ví dụ
The dancer performed fluently with perfect rhythm.
Vũ công biểu diễn mượt mà với nhịp điệu hoàn hảo.
03
trôi chảy, thông suốt
in a continuous and smooth-flowing way, especially in progress or development
Các ví dụ
The game ran fluently on the upgraded system.
Trò chơi chạy mượt mà trên hệ thống đã nâng cấp.
Cây Từ Vựng
fluently
fluent



























