articulately
ar
ɑ:
aa
ti
ˈtɪ
ti
cu
kjʊ
kyoo
late
lɪt
lit
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "articulately"trong tiếng Anh

articulately
01

rõ ràng, hùng hồn

in a way that expresses ideas or feelings clearly and effectively 
articulately definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She spoke articulately about the importance of climate change. 

Cô ấy nói rõ ràng và hiệu quả về tầm quan trọng của biến đổi khí hậu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng