Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
flowered
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most flowered
so sánh hơn
more flowered
có thể phân cấp
Các ví dụ
The flowered tablecloth was perfect for the garden party.
Khăn trải bàn hoa là hoàn hảo cho bữa tiệc trong vườn.
Cây Từ Vựng
flowered
flower



























