fleeting
Pronunciation
/ˈfɫitɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fleeting"trong tiếng Anh

fleeting
01

thoáng qua, ngắn ngủi

continuing or existing for a very short amount of time
fleeting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fleeting
so sánh hơn
more fleeting
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her smile was fleeting, disappearing as soon as the camera flashed.
Nụ cười của cô ấy thoáng qua, biến mất ngay khi máy ảnh lóe lên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng