fleet
Pronunciation
/ˈfɫit/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fleet"trong tiếng Anh

01

nhanh, lẹ

moving in a high speed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
fleetest
so sánh hơn
fleeter
có thể phân cấp
Các ví dụ
The fleet birds soared effortlessly through the sky.
Những con chim nhanh nhẹn bay lượn dễ dàng trên bầu trời.
01

đội bay, đội máy bay

a group of aircraft belonging to and operated by the same company or organization
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
fleets
Các ví dụ
The company 's fleet includes both cargo and passenger planes.
Đội bay của công ty bao gồm cả máy bay chở hàng và máy bay chở khách.
02

hạm đội, đội tàu

a group of naval vessels organized as a single fighting or operational unit
Các ví dụ
A new destroyer joined the fleet last month.
Một tàu khu trục mới đã gia nhập hạm đội vào tháng trước.
03

hạm đội, đội tàu

a group of steamships owned and operated by the same company
Các ví dụ
The company 's fleet dominated transatlantic trade routes.
Đội tàu của công ty thống trị các tuyến đường thương mại xuyên Đại Tây Dương.
04

đội xe, đội phương tiện

a group of vehicles, such as cars, trucks, or buses, owned or operated by a single organization
Các ví dụ
Their fleet includes both personal and rental cars.
Đội xe của họ bao gồm cả xe cá nhân và xe thuê.
to fleet
01

tan biến, dần dần phai mờ

to fade away gradually
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
fleet
ngôi thứ ba số ít
fleeets
hiện tại phân từ
fleeeting
quá khứ đơn
fleeeted
quá khứ phân từ
fleeeted
Các ví dụ
Tomorrow, the colors of autumn will fleet from the trees, leaving behind a barren landscape.
Ngày mai, màu sắc mùa thu sẽ phai nhạt khỏi những cái cây, để lại phía sau một phong cảnh cằn cỗi.
02

lướt nhanh, di chuyển nhanh chóng

to move swiftly or quickly, often with a sense of transience or impermanence
Các ví dụ
He fleeted through the crowded marketplace, trying to catch the last bus home.
Anh ấy lướt qua khu chợ đông đúc, cố gắng bắt chuyến xe buýt cuối cùng về nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng