flawless
flaw
ˈflɔ:
flaw
less
ləs
lēs
flatness

Định nghĩa và ý nghĩa của "flawless"trong tiếng Anh

flawless
01

hoàn hảo, không tì vết

perfect, without any mistakes, faults, or imperfections 
flawless definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most flawless
so sánh hơn
more flawless
có thể phân cấp
lĩnh vực
quality, perfection, evaluation
Các ví dụ
Her flawless performance received a standing ovation from the audience. 

Màn trình diễn hoàn hảo của cô đã nhận được tràng pháo tay đứng từ khán giả.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

flawlessly
flawlessness
flawless
flaw
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng