Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
flawless
01
hoàn hảo, không tì vết
perfect, without any mistakes, faults, or imperfections
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most flawless
so sánh hơn
more flawless
có thể phân cấp
Các ví dụ
She sang the national anthem in a flawless and moving rendition.
Cô ấy hát quốc ca với một bản trình bày hoàn hảo và xúc động.
Cây Từ Vựng
flawlessly
flawlessness
flawless
flaw



























