flatness
flat
ˈflæt
flāt
ness
nəs
nēs
flawlessfatnessfleetnessflakiness

Định nghĩa và ý nghĩa của "flatness"trong tiếng Anh

Flatness
01

sự phẳng, thiếu chiều sâu

the quality of lacking depth or three-dimensionality in a two-dimensional context 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
02

sự phẳng, thiếu năng lượng

inactivity; showing an unusual lack of energy 
03

sự phẳng, thiếu tương phản

the property of having little or no contrast; lacking highlights or gloss 
04

sự nhạt nhẽo, thiếu hương vị

a deficiency in flavor 
05

sự phẳng, thiếu sự rực rỡ

a want of animation or brilliance 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

flatness
flat
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng