Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Flatness
01
sự phẳng, thiếu chiều sâu
the quality of lacking depth or three-dimensionality in a two-dimensional context
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
02
sự phẳng, thiếu năng lượng
inactivity; showing an unusual lack of energy
03
sự phẳng, thiếu tương phản
the property of having little or no contrast; lacking highlights or gloss
04
sự nhạt nhẽo, thiếu hương vị
a deficiency in flavor
05
sự phẳng, thiếu sự rực rỡ
a want of animation or brilliance
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
flatness
flat



























