flamboyant
Pronunciation
/fɫæmˈbɔɪənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "flamboyant"trong tiếng Anh

flamboyant
01

lòe loẹt, hào nhoáng

exhibiting striking and showy characteristics, often characterized by extravagance or exuberance
flamboyant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most flamboyant
so sánh hơn
more flamboyant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The artist 's flamboyant paintings were characterized by bold strokes of color and intricate patterns.
Những bức tranh lộng lẫy của nghệ sĩ được đặc trưng bởi những nét vẽ màu sắc táo bạo và hoa văn phức tạp.
02

lòe loẹt, bắt mắt

showy and seeking attention through dramatic gestures or displays
flamboyant definition and meaning
Các ví dụ
With his flamboyant charm and charisma, he quickly became the center of attention at social gatherings.
Với sự quyến rũ lộng lẫy và sức hút của mình, anh ấy nhanh chóng trở thành tâm điểm chú ý tại các buổi tụ họp xã hội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng