Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
flamboyant
01
lòe loẹt, hào nhoáng
exhibiting striking and showy characteristics, often characterized by extravagance or exuberance
Các ví dụ
The artist 's flamboyant paintings were characterized by bold strokes of color and intricate patterns.
Những bức tranh lộng lẫy của nghệ sĩ được đặc trưng bởi những nét vẽ màu sắc táo bạo và hoa văn phức tạp.
02
lòe loẹt, bắt mắt
showy and seeking attention through dramatic gestures or displays
Các ví dụ
With his flamboyant charm and charisma, he quickly became the center of attention at social gatherings.
Với sự quyến rũ lộng lẫy và sức hút của mình, anh ấy nhanh chóng trở thành tâm điểm chú ý tại các buổi tụ họp xã hội.
Cây Từ Vựng
flamboyantly
flamboyant
flamboy



























