Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Flamenco
01
flamenco, điệu nhảy flamenco
a passionate Spanish dance characterized by rhythmic foot stomping, hand clapping, and expressive arm movements
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
flamencos
Các ví dụ
The guitarist accompanied the flamenco dancer.
Người chơi guitar đã đệm nhạc cho vũ công flamenco.
02
một loại nhạc Tây Ban Nha nhanh và sôi động dành cho khiêu vũ, được chơi bằng guitar
a type of Spanish music that is fast-paced and exciting and is intended for dancing, played by guitar



























