fidgety
fi
ˈfɪ
fi
dge
ʤɪ
ji
ty
ti
ti
British pronunciation
/fˈɪd‍ʒɪti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fidgety"trong tiếng Anh

fidgety
01

bồn chồn, không yên

unable to stay still and calm
fidgety definition and meaning
example
Các ví dụ
His fidgety behavior in the waiting room was a clear sign of his nervousness about the upcoming interview.
Hành động bồn chồn của anh ta trong phòng chờ là dấu hiệu rõ ràng của sự lo lắng về cuộc phỏng vấn sắp tới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store