Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fidgety
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fidgety
so sánh hơn
more fidgety
có thể phân cấp
Các ví dụ
His fidgety behavior in the waiting room was a clear sign of his nervousness about the upcoming interview.
Hành động bồn chồn của anh ta trong phòng chờ là dấu hiệu rõ ràng của sự lo lắng về cuộc phỏng vấn sắp tới.
Cây Từ Vựng
fidgetiness
fidgety
fidget



























