fiducial
fi
fi
du
ˈdju:
dyoo
cial
ʃəl
shēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "fiducial"trong tiếng Anh

fiducial
01

ủy thác, tin cậy

relating to holding a legal or ethical relationship of trust 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
02

tín nhiệm, tham chiếu

used as a fixed standard of reference for comparison or measurement 
03

tín nhiệm, dựa trên sự tin tưởng

based on trust 
04

ủy thác, chia rẽ

divide a territory into small, hostile states 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng