Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fiducial
01
ủy thác, tin cậy
relating to holding a legal or ethical relationship of trust
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
02
tín nhiệm, tham chiếu
used as a fixed standard of reference for comparison or measurement
03
tín nhiệm, dựa trên sự tin tưởng
based on trust
04
ủy thác, chia rẽ
divide a territory into small, hostile states



























