Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fervently
01
một cách nhiệt thành, một cách say mê
in a manner that is deeply passionate, earnest, or sincere
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The musician played the melody fervently, pouring their emotions into each note.
Nhạc sĩ chơi giai điệu một cách say mê, đổ cảm xúc vào từng nốt nhạc.
Cây Từ Vựng
fervently
fervent
ferv



























