Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fervently
01
một cách nhiệt thành, một cách say mê
in a manner that is deeply passionate, earnest, or sincere
Các ví dụ
The activist advocated for the cause fervently, fueled by a strong sense of justice.
Nhà hoạt động đã nhiệt thành vận động cho sự nghiệp, được thúc đẩy bởi một ý thức mạnh mẽ về công lý.
Cây Từ Vựng
fervently
fervent
ferv



























