fervently
Pronunciation
/ˈfɝvəntɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fervently"trong tiếng Anh

fervently
01

một cách nhiệt thành, một cách say mê

in a manner that is deeply passionate, earnest, or sincere
fervently definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The activist advocated for the cause fervently, fueled by a strong sense of justice.
Nhà hoạt động đã nhiệt thành vận động cho sự nghiệp, được thúc đẩy bởi một ý thức mạnh mẽ về công lý.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng