feline
Pronunciation
/ˈfiˌɫaɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "feline"trong tiếng Anh

Feline
01

mèo, họ mèo

any animal in the cat family
feline definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
felines
Các ví dụ
She adopted a playful feline from the animal shelter.
Cô ấy đã nhận nuôi một con mèo vui tươi từ trại động vật.
01

thuộc họ mèo, giống mèo

belonging or relating to a mammal of the cat family
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng