Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Feline
01
mèo, họ mèo
any animal in the cat family
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
felines
Các ví dụ
The feline stretched lazily in the sunbeam coming through the window.
Loài mèo duỗi người một cách lười biếng trong tia nắng chiếu qua cửa sổ.
feline
01
thuộc họ mèo, giống mèo
belonging or relating to a mammal of the cat family
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được



























