amusing
Pronunciation
/əˈmjuːzɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "amusing"trong tiếng Anh

amusing
01

thú vị, hài hước

providing enjoyment or laughter
amusing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most amusing
so sánh hơn
more amusing
có thể phân cấp
Các ví dụ
Playing board games with friends is always an amusing way to spend an evening.
Chơi trò chơi bàn cờ với bạn bè luôn là cách thú vị để trải qua một buổi tối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng