Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
amusing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most amusing
so sánh hơn
more amusing
có thể phân cấp
Các ví dụ
Playing board games with friends is always an amusing way to spend an evening.
Chơi trò chơi bàn cờ với bạn bè luôn là cách thú vị để trải qua một buổi tối.
Cây Từ Vựng
amusingly
amusing
amuse



























