Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Faux pas
Các ví dụ
Her faux pas at the business meeting was highlighted by her inappropriate comments.
Sai lầm của cô ấy trong cuộc họp kinh doanh đã được nổi bật bởi những bình luận không phù hợp của cô.



























