Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
faulty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
faultiest
so sánh hơn
faultier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The faulty wiring in the house caused frequent power outages.
Hệ thống dây điện hỏng trong nhà đã gây ra những lần mất điện thường xuyên.
Cây Từ Vựng
faultily
faultiness
faulty
fault



























