Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fastness
01
tốc độ, sự nhanh chóng
a rate (usually rapid) at which something happens
02
pháo đài, thành trì
a strongly fortified defensive structure
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fastnesses
03
sự cố định, độ chắc chắn
the quality of being fixed in place as by some firm attachment
Cây Từ Vựng
fastness
fast



























