fastness
fast
ˈfɑ:st
faast
ness
nəs
nēs
faintnessfatnessfairness

Định nghĩa và ý nghĩa của "fastness"trong tiếng Anh

Fastness
01

tốc độ, sự nhanh chóng

a rate (usually rapid) at which something happens 
fastness definition and meaning
02

pháo đài, thành trì

a strongly fortified defensive structure 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
fastnesses
03

sự cố định, độ chắc chắn

the quality of being fixed in place as by some firm attachment 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

fastness
fast
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng