Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fanatical
01
cuồng tín, say mê
extremely enthusiastic or obsessed about something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fanatical
so sánh hơn
more fanatical
có thể phân cấp
Các ví dụ
His fanatical obsession with the band led him to attend every concert and collect rare memorabilia.
Sự ám ảnh cuồng nhiệt của anh ấy với ban nhạc đã khiến anh ấy tham dự mọi buổi hòa nhạc và sưu tầm các kỷ vật hiếm.
Cây Từ Vựng
fanatically
fanatical
fanatic
fan



























