Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fairly
Các ví dụ
She is fairly good at playing the piano.
Cô ấy khá giỏi chơi piano.
02
công bằng, một cách công bằng
in a manner that is free from bias, favoritism, or injustice
Các ví dụ
The judge listened to all the evidence and ruled fairly.
Thẩm phán đã lắng nghe tất cả các bằng chứng và phán quyết công bằng.
Các ví dụ
He fairly leapt out of his chair when the bell rang.
Anh ấy gần như nhảy khỏi ghế khi chuông reo.
3.1
khá, thực sự
in a way that amounts to or feels like something, even if not literally true
Các ví dụ
The team fairly crushed their opponents in the second half.
Đội đã gần như nghiền nát đối thủ trong hiệp hai.



























