fairly
fair
ˈfeə
fe
ly
li
li
fairy

Định nghĩa và ý nghĩa của "fairly"trong tiếng Anh

01

khá, tương đối

more than average, but not too much 
fairly definition and meaning
Các ví dụ
I found the assignment fairly easy; I finished it in an hour. 

Tôi thấy bài tập khá dễ; tôi đã hoàn thành nó trong một giờ.

02

công bằng, một cách công bằng

in a manner that is free from bias, favoritism, or injustice 
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
The teacher graded the exams fairly. 

Giáo viên đã chấm điểm các bài kiểm tra một cách công bằng.

2.1

công bằng, một cách công bằng

in a way that follows rules, laws, or accepted standards 
Các ví dụ
They won the match fairly, without resorting to foul play. 

Họ đã thắng trận đấu công bằng, mà không cần đến những pha chơi xấu.

03

gần như, hầu như

almost to the point of something 
Các ví dụ
She fairly shouted at him in frustration. 

Cô ấy gần như đã hét lên với anh ta vì thất vọng.

3.1

khá, thực sự

in a way that amounts to or feels like something, even if not literally true 
Các ví dụ
He fairly flew out of the room without saying a word. 

Anh ấy gần như bay ra khỏi phòng mà không nói một lời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng