Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fairway
01
đường bóng, lối đi
the course between the tee and the green that is well-maintained for easier play
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fairways
Các ví dụ
The fairway stretches for several hundred yards before reaching the green.
Fairway trải dài vài trăm thước trước khi đến green.
02
lối đi thông thoáng, khu vực không có chướng ngại vật
a tract of ground free of obstacles to movement
03
luồng, đường thủy
the usual course taken by vessels through a harbor or coastal waters



























