factual
fac
ˈfæk
fāk
tual
ʧuəl
chooēl
/fˈækt‍ʃuːə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "factual"trong tiếng Anh

factual
01

thực tế, khách quan

based on facts or reality, rather than opinions or emotions
factual definition and meaning
Các ví dụ
The history book contained factual accounts of past events, supported by documented evidence.
Cuốn sách lịch sử chứa đựng những tường thuật thực tế về các sự kiện trong quá khứ, được hỗ trợ bởi bằng chứng tài liệu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng